edvard munch

Học thuật
Thân thiện
edvard munch

Edvard Munch painted "The Scream" in 1893.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • Họa sĩ người Na Uy (1863-1944): Tên của một nghệ sĩ hội họa in ấn nổi tiếng người Na Uy, một nhân vật tiên phong trong trường phái Biểu hiện. Ông được biết đến với những tác phẩm khám phá các chủ đề về lo âu, tình yêu, đau khổ cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by Edvard Munch. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của Edvard Munch.)
    • Edvard Munch's "The Scream" is one of the most iconic paintings in art history. (Bức tranh "Tiếng thét" của Edvard Munch một trong những tác phẩm biểu tượng nhất trong lịch sử nghệ thuật.)
    • We studied the influence of Edvard Munch on modern expressionism. (Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của Edvard Munch đối với chủ nghĩa biểu hiện hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Edvard Munch": Theo phong cách của Edvard Munch, thường chỉ những tác phẩm nghệ thuật tính biểu cảm mạnh mẽ, sử dụng màu sắc đường nét để thể hiện cảm xúc nội tâm.
    • The artist's later works show a clear influence, almost in the style of Edvard Munch. (Các tác phẩm sau này của người họa sĩ cho thấy một ảnh hưởng rõ rệt, gần như theo phong cách của Edvard Munch.)
Biến thể từ gần giống
  • Munchian (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm phong cách của Edvard Munch.
    • The painting's emotional intensity is truly Munchian. (Cường độ cảm xúc của bức tranh thực sự mang phong cách Munch.)
Từ đồng nghĩa
  • Norwegian expressionist painter: Họa sĩ theo trường phái biểu hiện người Na Uy. (Đây một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tên riêng.

edvard munch

Edvard Munch painted "The Scream" in 1893.

Noun
  1. Họa sĩ người Na Uy (1863-1944)

Từ đồng nghĩa